Bu lông M6, M8, M10, M12 khác nhau như thế nào?

Khi mua bu lông, bạn sẽ thường gặp những ký hiệu như M6, M8, M10 hay M12. Người đã làm cơ khí lâu thì nhìn qua là hiểu, nhưng với người mới mua lần đầu thì những con số này khá dễ gây nhầm.

Có người nghĩ đơn giản rằng bu lông càng to thì càng chắc. Điều này đúng một phần, nhưng chưa đủ. Ngoài đường kính, khả năng chịu lực còn phụ thuộc vào cấp bền, vật liệu, chiều dài bu lông và cách liên kết thực tế.

Vậy M6, M8, M10 và M12 khác nhau ở đâu?

Ký hiệu M6, M8, M10, M12 nghĩa là gì?

Chữ M thể hiện ren hệ mét. Con số phía sau là đường kính danh nghĩa của phần ren, tính bằng milimet.

Hiểu đơn giản:

  • M6: đường kính ren danh nghĩa 6 mm
  • M8: đường kính ren danh nghĩa 8 mm
  • M10: đường kính ren danh nghĩa 10 mm
  • M12: đường kính ren danh nghĩa 12 mm

Ví dụ, một bu lông ghi M10x50 có nghĩa là phần ren có đường kính danh nghĩa 10 mm và chiều dài bu lông là 50 mm. Cách đọc này cũng được áp dụng với M6, M8, M12 và các cỡ lớn hơn.

Bu lông M6, M8, M10, M12 khác nhau thế nào?

Có thể so sánh nhanh như sau:

Loại Đường kính ren Kích thước tương đối Ứng dụng thường gặp
M6 6 mm Nhỏ Chi tiết nhẹ, phụ kiện
M8 8 mm Vừa Khung nhỏ, giá đỡ
M10 10 mm Lớn hơn Kết cấu vừa, chân máy
M12 12 mm Lớn hơn nữa Khung thép, liên kết chịu lực cao hơn

Nếu cùng vật liệu và cùng cấp bền, đường kính lớn hơn thường cho khả năng chịu lực cao hơn. Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào mỗi kích thước để quyết định.

Bu lông M6 thường dùng cho việc gì?

Bu lông M6 khá nhỏ, phù hợp với những mối ghép không yêu cầu tải trọng quá lớn.

Một số ứng dụng thường gặp gồm:

  • Lắp phụ kiện
  • Tủ, kệ
  • Giá đỡ nhỏ
  • Thiết bị nhẹ
  • Các chi tiết cơ khí kích thước nhỏ

Trên website Kim Khí Tổng Hợp Á Đông hiện có bu lông mạ kẽm M6 với nhiều chiều dài như 20, 30, 40 và 50 mm.

Khi nào nên chọn bu lông M8?

M8 lớn hơn M6 nên thường được dùng cho những mối ghép cần độ chắc tốt hơn nhưng chưa đến mức phải dùng bu lông lớn.

Cỡ này khá phổ biến trong:

  • Khung thép nhỏ
  • Giá đỡ
  • Thiết bị cơ khí nhẹ
  • Bàn ghế công nghiệp
  • Các liên kết dân dụng

Nếu một mối ghép M6 cho cảm giác hơi nhỏ nhưng M10 lại quá lớn thì M8 thường là lựa chọn trung gian dễ dùng.

Bu lông M10 dùng cho công việc nào?

M10 là cỡ khá phổ biến trong cơ khí và xây dựng.

Loại này thường được dùng cho:

  • Khung thép
  • Giá đỡ
  • Chân máy
  • Liên kết các chi tiết có tải lớn hơn
  • Một số công việc thi công cơ khí

Nếu bạn đang tìm sản phẩm theo nhóm, có thể xem toàn bộ danh mục bu lông và nở sắt trên website.

Bu lông M12 có phải lúc nào cũng tốt hơn?

M12 có đường kính lớn hơn nên nhìn chung thích hợp với những liên kết cần độ chắc cao hơn M6, M8 hoặc M10.

Nó thường xuất hiện ở:

  • Khung thép lớn hơn
  • Chân đế thiết bị
  • Kết cấu cơ khí
  • Liên kết chịu tải cao hơn

Nhưng điều này không có nghĩa cứ dùng M12 là tốt. Nếu chi tiết mỏng, lỗ nhỏ hoặc tải trọng không đáng kể thì dùng bu lông quá lớn vừa tốn chi phí vừa không cần thiết.

Ngoài đường kính, cần xem thêm thông số nào?

Đây là phần nhiều người dễ bỏ qua.

Khi chọn bu lông, ngoài M6 hay M12 còn cần kiểm tra:

  • Chiều dài bu lông
  • Bước ren
  • Cấp bền
  • Loại vật liệu
  • Lớp mạ
  • Loại đai ốc đi kèm
  • Có cần long đen hay không

Chẳng hạn, cùng là M10 nhưng bu lông dài 30 mm và 100 mm sẽ phục vụ hai kiểu liên kết hoàn toàn khác nhau.

Có thể chọn bu lông theo cách nào cho dễ?

Nếu chỉ cần định hướng ban đầu, có thể nhớ đơn giản:

  • Công việc nhẹ: M6
  • Khung hoặc giá đỡ nhỏ: M8
  • Kết cấu vừa: M10
  • Mối ghép lớn hơn: M12

Tuy nhiên, với kết cấu chịu tải lớn, máy móc hoặc công trình quan trọng thì không nên chọn chỉ dựa vào kinh nghiệm. Cần xem bản vẽ, cấp bền và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Một số hệ liên kết còn dùng nở sắt M6, M8, M10, M12 khi cần bắt khung hoặc giá đỡ trực tiếp vào bê tông.

Kết luận

Bu lông M6, M8, M10 và M12 khác nhau trước hết ở đường kính danh nghĩa của phần ren. Kích thước tăng dần từ 6 đến 12 mm và thường đi kèm khả năng chịu tải cao hơn nếu các yếu tố khác tương đương.

Dù vậy, chọn bu lông không nên chỉ nhìn vào việc “con nào to hơn”. Hãy căn cứ thêm vào chiều dài, cấp bền, vật liệu, loại đai ốc và tải trọng thực tế của mối ghép.

Bạn có thể tham khảo các loại bu lông, đai ốc, long đen và nở sắt tại Kim Khí Tổng Hợp Á Đông để lựa chọn đúng quy cách cho từng công việc.

KHÁCH HÀNG LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH THƯƠNG MẠI Á ĐÔNG

Địa chỉ: Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội

Call/SMS/Zalo: 0961.219.248

Email: kimkhitonghop.adong@gmail.com

Website: kimkhitonghop.com.vn

Fanpage: Kim khí tổng hợp Á Đông